WinHSK

仲夏

HSK7-9time, n
0 · Lv.1
zhòngxià

giữa mùa hạ; tháng năm; tháng thứ hai của mùa hạ

second month of summer; middle of summer; mid-summer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夏季的第二个月,即农历五月
义项 time, nHSK7-9

giữa mùa hạ; tháng năm; tháng thứ hai của mùa hạ

夏季的第二个月,即农历五月

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan