WinHSK

仲春

HSK7-9time, n
0 · Lv.1
zhòngchūn

giữa xuân; trọng xuân; tháng thứ hai của mùa xuân; tháng hai

second month of spring; middle of spring; midspring

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 春季的第二个月,即农历二月
义项 time, nHSK7-9

giữa xuân; trọng xuân; tháng thứ hai của mùa xuân; tháng hai

春季的第二个月,即农历二月

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan