WinHSK

仲秋

HSK7-9time, n
0 · Lv.1
zhòngqiū

giữa mùa thu; tháng tám; tháng thứ hai của mùa thu

second month of autumn; middle of autumn; mid-autumn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 秋季的第二个月,即农历八月
义项 time, nHSK7-9

giữa mùa thu; tháng tám; tháng thứ hai của mùa thu

秋季的第二个月,即农历八月

免费例句

仲秋的天气不太好。

Zhòngqiū de tiānqì bù tài hǎo.

HSK6

Thời tiết giữa thu không đẹp lắm.

The weather in mid-autumn is not very good.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan