WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
价值
HSK5
n
0 · Lv.1
jiàzhí
giá trị (hàng hoá)
漢越 giá trị
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
价值观
jiàzhíguān
HSK7-9
giá trị quan; quan niệm giá trị
价值量
jià zhí liáng
HSK5
giá trị sức lao động (trong kinh tế học, sức lao động vốn có trong một loại hàng hóa)
价值链
jià zhí liàn
HSK6
chuỗi giá trị; giá trị chuỗi
有价值
yǒu jià zhí
HSK5
có giá trị
价值标准
jià zhí biāo zhǔn
HSK5
tiêu chuẩn
价值连城
jià zhí lián chéng
HSK5
vô giá; giá trị liên thành; giá trị rất cao
利用价值
lì yòng jià zhí
HSK5
giá trị lợi dụng
剩余价值
shèng yú jià zhí
HSK6
giá trị thặng dư
核心价值
hé xīn jià zhí
HSK6
giá trị cốt lõi
查词
复习
真题
工具
我的