拼
任性
HSK7-9adj 0 · Lv.1
rénxìng
tuỳ hứng; tuỳ thích; buông thả; tự do phóng khoáng
漢越 nhiệm tính
例句
Câu ví dụ免费例句
小孩子有时候会很任性。
Xiǎoháizi yǒu shíhou huì hěn rènxìng.
≈HSK5
Trẻ con đôi khi rất bướng bỉnh.
Children can be very willful sometimes.
我觉得他有点任性。
Wǒ juéde tā yǒudiǎn rènxìng.
≈HSK5
Tôi thấy anh ấy hơi bướng bỉnh.
I think he is a bit willful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分