拼
任由
HSK4v 0 · Lv.1
rènyóu
tuỳ; để mặc; mặc cho; mặc kệ; không kiểm soát
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我不能任由他骗别人。
Wǒ bùnéng rènyóu tā piàn biérén.
≈HSK6
Tôi không thể để mặc hắn lừa người khác.
I cannot let him cheat others.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分