WinHSK

份儿

HSK4n, measure
0 · Lv.1
fènr

phần

漢越 phần nhi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 搭配成整体的东西;整体分成的部分
  2. 地位
  3. 程度;地步
义项 n, measureHSK4

phần

搭配成整体的东西;整体分成的部分

免费例句

答案是否定的,因为如果遇到聪明的渔民,它就只有变成傻瓜的份儿了。

HSK6

”话说到这份儿上,小刘叔叔也就不好再多说什么了。

HSK6

义项 n, measureHSK4

địa vị; chỗ; vị trí; nơi

地位

免费例句

这个团体里没有我的份儿。

Zhège tuántǐ lǐ méiyǒu wǒ de fènr.

HSK6

Trong tổ chức này không có chỗ cho tôi.

There is no place for me in this group.

义项 n, measureHSK4

tình cảnh; mức độ; mức

程度;地步

免费例句

都闹到这份儿上了,他还当没事儿呢。

Dōu nào dào zhè fènr shàng le, tā hái dāng méi shìr ne.

HSK6

Ồn ào đến mức này mà anh ấy vẫn coi như không có chuyện gì.

Things have gotten to this point, but he still acts like nothing's wrong.