WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
份儿
HSK4
n, measure
0 · Lv.1
fènr
phần
漢越 phần nhi
字解构
Phân tích chữ
份
fèn
HSK4
phần
儿
ér
HSK1
con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
拔份儿
bá fèn ér
HSK6
chơi nổi; chơi trội; làm nổi.
月份儿
yuè fèn ér
HSK4
tháng; tháng (của năm)
有份儿
yǒu fèn ér
HSK4
có chân; có phần; có một phần
查词
复习
真题
工具
我的