WinHSK

份额

HSK7-9n
0 · Lv.1
fèn’é

thị phần; số định mức

漢越 phận ngạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在整体中所占的比例或成数
义项 nHSK7-9

thị phần; số định mức

在整体中所占的比例或成数

免费例句

他的市场份额不断增长。

tā de shì chǎng fèn é bù duàn zēng zhǎng

HSK5

Thị phần của anh không ngừng tăng.

His market share is constantly growing.

他负责的工作份额相对较少。

Tā fùzé de gōngzuò fèn'é xiāngduì jiào shǎo.

HSK6

Số định mức công việc anh ấy phụ trách tương đối ít.

The share of work he is responsible for is relatively small.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50