拼
市场份额
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìchǎngfèné
thị phần
漢越
字解构
Phân tích chữ市shìHSK1chợ场chǎng多音HSK2chỗ; chợ; nơi; sâm; trường / sân đấu; sàn diễn; sân khấu份fènHSK4phần额éHSK6trán
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thị phần
认识每个字,再去看它们组成的词 →