WinHSK

仿若

HSK7-9adv
0 · Lv.1
fǎngruò

hình như; dường như

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 仿佛;好像
义项 advHSK7-9

hình như; dường như

仿佛;好像

免费例句

她微笑着,仿若春风拂面。

Tā wēixiào zhe, fǎngruò chūnfēng fú miàn.

HSK7-9

Cô ấy mỉm cười, tựa như gió xuân lướt qua mặt.

She smiled, as if a spring breeze brushed her face.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan