WinHSK

企划

HSK5v
0 · Lv.1
huà

hoạch định; lên kế hoạch

plan and arrange 公司 企划 部 planning department of a company

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她负责企划新项目。

Tā fùzé qǐhuà xīn xiàngmù.

HSK6

Cô ấy phụ trách lên kế hoạch cho dự án mới.

She is responsible for planning the new project.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50