拼
企及
HSK5v 0 · Lv.1
qǐjí
đạt tới; vươn tới; cố gắng đạt được
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 企:希望;及:达到。没有希望达到。形容远远赶不上。
等级
义项 ①v≈HSK5
đạt tới; vươn tới; cố gắng đạt được
企:希望;及:达到。没有希望达到。形容远远赶不上。
免费例句
很多时候,我们之所以感到困难不可克服、成功无法企及,正是因为目标太过遥远,从而失去了信心。
≈HSK5
这种质量是无法企及的。
Zhè zhǒng zhìliàng shì wúfǎ qǐjí de.
≈HSK6
Chất lượng này không thể đạt tới.
This quality is unattainable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分