WinHSK

企盼

HSK6v
0 · Lv.1
pàn

lo lắng cho cái gì đó

wish; expectation

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. anxious for sth
  2. to expect
  3. to hope (to get sth)
  4. to look forward to
义项 vHSK6

lo lắng cho cái gì đó

anxious for sth

义项 vHSK6

mong đợi

to expect

义项 vHSK6

hy vọng (để có được cái gì đó)

to hope (to get sth)

义项 vHSK6

mong chờ

to look forward to

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan