WinHSK

企鹅

HSK7-9n
0 · Lv.1
qǐ'é

chim cánh cụt

penguin

漢越 xí nga

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水禽,头和背部黑色,腹部白色,翅小,短足长在近尾处;善潜水游泳而不能飞
义项 nHSK7-9

chim cánh cụt

水禽,头和背部黑色,腹部白色,翅小,短足长在近尾处;善潜水游泳而不能飞

免费例句

企鹅的羽毛很厚。

Qǐ'é de yǔmáo hěn hòu.

HSK4

Lông của chim cánh cụt rất dày.

Penguins have thick feathers.

我很喜欢看企鹅。

Wǒ hěn xǐhuān kàn qì'é.

HSK4

Tôi rất thích xem chim cánh cụt.

I really like watching penguins.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan