拼
伊娃
HSK1n 0 · Lv.1
yīwá
eva
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人名。
等级
义项 ①n≈HSK1
eva
人名。
免费例句
伊娃总有办法的。
Yīwǎ zǒng yǒu bànfǎ de.
≈HSK3
Eva sẽ tìm ra cách.
Eva will always find a way.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
eva
eva
人名。
伊娃总有办法的。
Yīwǎ zǒng yǒu bànfǎ de.
Eva sẽ tìm ra cách.
Eva will always find a way.