WinHSK

伊尹

HSK1n
0 · Lv.1
yǐn

Tên vị hiền tướng; khai quốc công thần của triều đại nhà Thương; Trung Hoa. Lúc hàn vi cày ruộng ở đất Sằn 莘.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Tên vị hiền tướng; khai quốc công thần của triều đại nhà Thương; Trung Hoa. Lúc hàn vi cày ruộng ở đất Sằn 莘.
义项 nHSK1

Tên vị hiền tướng; khai quốc công thần của triều đại nhà Thương; Trung Hoa. Lúc hàn vi cày ruộng ở đất Sằn 莘.

Tên vị hiền tướng; khai quốc công thần của triều đại nhà Thương; Trung Hoa. Lúc hàn vi cày ruộng ở đất Sằn 莘.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan