拼
伏特
HSK7-9measure, n 0 · Lv.1
fútè
Vôn; von
volts [ 相关词条 ] 伏特计 [名] voltmeter
漢越 phục đặc
例句
Câu ví dụ免费例句
在星巴克杯里装伏特加。
Zài xīngbākè bēi lǐ zhuāng fútèjiā.
≈HSK6
Đổ đầy vodka vào cốc Starbucks.
Put vodka in a Starbucks cup.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分