拼
休学
HSK1v 0 · Lv.1
xiūxué
bảo lưu; tạm nghỉ học
suspend one's schooling
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他因为生病休学了。
Tā yīnwèi shēngbìng xiūxué le.
≈HSK5
Anh ấy bảo lưu kết quả học tập vì bị bệnh.
He suspended his studies because of illness.
她选择了休学一年。
Tā xuǎnzé le xiūxué yī nián.
≈HSK5
Cô ấy chọn bảo lưu một năm.
She chose to take a year off from school.
我们支持他休学。
Wǒmen zhīchí tā xiūxué.
≈HSK5
Chúng tôi ủng hộ anh ấy bảo lưu kết quả học tập.
We support his decision to take a leave of absence from school.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分