拼
休矣
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiūyǐ
thôi thôi; nghỉ ngơi; đã nghỉ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 休矣是一个古老的表达方式,表示“休息”或“停止”的意思。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thôi thôi; nghỉ ngơi; đã nghỉ
休矣是一个古老的表达方式,表示“休息”或“停止”的意思。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分