拼
休闲
HSK5v 0 · Lv.1
xiūxián
thư giãn; nghỉ ngơi; thoải mái
漢越 hưu nhàn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 停止工作或学习,处于闲暇、轻松状态
- 农田在一定时间内闲置不种,使地力得以恢复
等级
义项 ①v≈HSK5
thư giãn; nghỉ ngơi; thoải mái
停止工作或学习,处于闲暇、轻松状态
免费例句
他经常在图书馆休闲。
Tā jīngcháng zài túshūguǎn xiūxián.
≈HSK4
Anh ấy hay nghỉ ngơi tại thư viện.
He often relaxes in the library.
她喜欢在海边休闲。
Tā xǐhuān zài hǎibiān xiūxián.
≈HSK4
Cô ấy thích thư giãn bên bờ biển.
She likes to relax by the seaside.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
nông nhàn; để đất nghỉ (trồng trọt)
农田在一定时间内闲置不种,使地力得以恢复
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分