WinHSK

众多

HSK5adj
0 · Lv.1
zhòngduō

nhiều; rất nhiều; đông đúc (chỉ người)

漢越 chúng đa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很多 (多指人)
义项 adjHSK5

nhiều; rất nhiều; đông đúc (chỉ người)

很多 (多指人)

免费例句

由于面的味道很特别,在众多食客中名气很大。

HSK4

他收到了众多朋友的祝福。

Tā shōudào le zhòngduō péngyou de zhùfú.

HSK5

Anh ấy đã nhận được nhiều lời chúc từ bạn bè.

He received many blessings from friends.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan