拼
众筹
HSK6n 0 · Lv.1
zhòngchóu
gây quỹ cộng đồng
crowdfunding
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过互联网向公众募集资金的一种方式。
等级
义项 ①n≈HSK6
gây quỹ cộng đồng
通过互联网向公众募集资金的一种方式。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gây quỹ cộng đồng
crowdfunding
gây quỹ cộng đồng
通过互联网向公众募集资金的一种方式。