拼
优势
HSK5n 0 · Lv.1
yōushì
ưu thế; thế trội; thế mạnh; lợi thế; điểm mạnh
漢越 ưu thế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能压倒对方的有利形势
等级
义项 ①n≈HSK5
ưu thế; thế trội; thế mạnh; lợi thế; điểm mạnh
能压倒对方的有利形势
免费例句
这一方案优势很明显。
Zhè yī fāng'àn yōushì hěn míngxiǎn.
≈HSK4
Ưu điểm của giải pháp này rất rõ ràng.
The advantages of this plan are very obvious.
你们的优势保不住了。
nǐ men de yōu shì bǎo bú zhù le 。
≈HSK4
Lợi thế của các bạn không giữ được nữa.
Your advantage cannot be maintained.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分