WinHSK

优点

HSK4n
0 · Lv.1
yōudiǎn

ưu điểm; chỗ mạnh; điểm tốt

漢越 ưu điểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 好处;长处 (跟''缺点''相对)
义项 nHSK4

ưu điểm; chỗ mạnh; điểm tốt

好处;长处 (跟''缺点''相对)

免费例句

勇于负责是他的优点。

Yǒngyú fùzé shì tā de yōudiǎn.

HSK3

Dám chịu trách nhiệm là ưu điểm của anh ấy.

Being brave enough to take responsibility is his strength.

我们一方面要看到他们的优点,另一方面也要指出他们的缺点。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan