WinHSK

优盘

HSK4n
0 · Lv.1
yōupán

USD; ổ USB

USB disk; U-disk; flash memory disk; USB flash drive

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因连接在电子计算机USB接口上使用,故称(优:英文字母U的音译)
义项 nHSK4

USD; ổ USB

因连接在电子计算机USB接口上使用,故称(优:英文字母U的音译)

免费例句

我找不到我的优盘。

Wǒ zhǎo bù dào wǒ de yōupán.

HSK4

Tôi không tìm thấy USB của mình.

I can't find my USB drive.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan