拼
优美
HSK5adj 0 · Lv.1
yōuměi
đẹp; đẹp đẽ; tốt đẹp; tươi đẹp
漢越 ưu mĩ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美好
等级
义项 ①adj≈HSK5
đẹp; đẹp đẽ; tốt đẹp; tươi đẹp
美好
免费例句
这段舞蹈非常优美。
zhè duàn wǔ dǎo fēi cháng yōu měi.
≈HSK4
Điệu múa này rất uyển chuyển.
This dance is very graceful.
湖边的风景非常优美。
Hú biān de fēngjǐng fēicháng yōuměi.
≈HSK4
Cảnh vật bên hồ vô cùng tươi đẹp.
The scenery by the lake is very beautiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分