拼
优良
HSK5adj 0 · Lv.1
yōuliáng
tốt; tốt đẹp
漢越 ưu lương
例句
Câu ví dụ免费例句
他有优良的工作作风。
Tā yǒu yōuliáng de gōngzuò zuòfēng.
≈HSK5
Anh ấy có tác phong làm việc tốt.
He has an excellent work style.
这种水果品质优良。
Zhè zhǒng shuǐguǒ pǐnzhì yōuliáng.
≈HSK5
Loại trái cây này chất lượng tốt.
This kind of fruit is of excellent quality.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分