拼
优雅
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yōuyǎ
tao nhã; thanh nhã; thanh lịch
漢越 ưu nhã
例句
Câu ví dụ免费例句
她穿着优雅的衣服。
Tā chuānzhe yōuyǎ de yīfu.
≈HSK4
Cô ấy mặc đồ rất tinh tế.
She is wearing elegant clothes.
她穿着一件优雅的礼服。
Tā chuān zhe yī jiàn yōuyǎ de lǐfú.
≈HSK5
Cô ấy đang mặc một bộ lễ phục thanh lịch.
She is wearing an elegant dress.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分