WinHSK

伙子

HSK4measure
0 · Lv.1
huǒ

tốp; nhóm (lượng từ dùng cho người)

group; band; gang 他们是一 伙子 ! They are of the same gang!

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于人群
义项 measureHSK4

tốp; nhóm (lượng từ dùng cho người)

用于人群

免费例句

那伙子人正在排队买票。

nà huǒzi rén zhèngzài páiduì mǎi piào.

HSK4

Nhóm người kia đang xếp hàng mua vé.

That group of people is queuing up to buy tickets.

那伙孩子在操场玩耍。

Nà huǒ háizi zài cāochǎng wánshuǎ.

HSK4

Nhóm trẻ con kia đang chơi đùa trên sân.

That group of children is playing on the playground.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50