拼
小伙子
HSK4n 0 · Lv.1
xiǎohuǒzi
cậu nhóc; chàng trai; anh bạn trẻ; cậu thanh niên; chàng trai trẻ
lad; chap; young fellow; youngster
漢越 tiểu hỏa tử
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cậu nhóc; chàng trai; anh bạn trẻ; cậu thanh niên; chàng trai trẻ
lad; chap; young fellow; youngster
认识每个字,再去看它们组成的词 →