拼
会诊
HSK7-9v 0 · Lv.1
huìzhěn
hội chẩn (y học)
漢越 hội chẩn
例句
Câu ví dụ免费例句
他的病明天由内科医生会诊。
Tā de bìng míngtiān yóu nèikē yīshēng huìzhěn.
≈HSK6
Bệnh của anh ấy ngày mai do các bác sĩ nội khoa hội chẩn.
His illness will be consulted by internal medicine doctors tomorrow.
医院安排了一次专家会诊。
Yīyuàn ānpái le yī cì zhuānjiā huìzhěn.
≈HSK6
Bệnh viện đã sắp xếp một buổi hội chẩn chuyên gia.
The hospital arranged a specialist consultation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分