WinHSK

伞圆

HSK5n
0 · Lv.1
sǎnyuán

Tên trái núi cao nhất Bắc phần; thuộc tỉnh Sơn Tây; còn có tên là Ba Vì; ô tròn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种形状,像伞一样的圆形物体。
义项 nHSK5

Tên trái núi cao nhất Bắc phần; thuộc tỉnh Sơn Tây; còn có tên là Ba Vì; ô tròn

一种形状,像伞一样的圆形物体。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan