WinHSK

伟人

HSK5n
0 · Lv.1
wěirén

vĩ nhân; nhân vật vĩ đại

great man; great personage 真正的 伟人 truly great man 世纪 伟人 man of the century 当代 伟人 great man of our times; contemporary great man 伟人 史观 great-man theory of history

漢越 vĩ nhân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伟大的人物
义项 nHSK5

vĩ nhân; nhân vật vĩ đại

伟大的人物

免费例句

他从小就梦想成为伟人。

tā cóngxiǎo jiù mèngxiǎng chéngwéi wěirén.

HSK5

Từ nhỏ anh ấy đã mơ ước trở thành một vĩ nhân.

He has dreamed of becoming a great person since childhood.

你最敬佩的伟人是谁?

Nǐ zuì jìngpèi de wěirén shì shuí?

HSK5

Vĩ nhân mà cậu ngưỡng mộ nhất là ai?

Who is the great person you admire most?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan