WinHSK

伟岸

HSK6adj
0 · Lv.1
wěiàn

tầm vóc khổng lồ

tall and sturdy; strapping 伟岸 的身材 towering figure 身材 伟岸 be tall and sturdy; be of great height and powerful build

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan