WinHSK

伟绩

HSK5n
0 · Lv.1
wěi

công tích lớn; công lao to lớn; thành tựu vĩ đại

great feat/accomplishment/contribution; brilliant/great achievement 参见:丰功 伟绩 工程上的 伟绩 brilliant feats of engineering 实现工业 伟绩 achieve industrial greatness 建立商业 伟绩 establish commercial greatness

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan