WinHSK

传播

HSK5v
0 · Lv.1
chuánbō

chiếu; truyền; phát; truyền bá; phổ biến; công bố; ban hành

propagation 波的 传播 wave propagation 无线电波 传播 propagation of radio waves 散射/直线 传播 scatter/rectilinear propagation [ 相关词条 ] 传播媒介 [名] media 传播学 [名] media studies 传播者 [名] transmitter; propagator

漢越 truyền bá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大范围散布;传送;四处推广
义项 vHSK5

chiếu; truyền; phát; truyền bá; phổ biến; công bố; ban hành

大范围散布;传送;四处推广

免费例句

新闻传播的准确性很重要。

Xīnwén chuánbō de zhǔnquèxìng hěn zhòngyào.

HSK4

Độ chính xác trong việc truyền tin rất quan trọng.

The accuracy of news dissemination is very important.

媒体很快传播了消息。

Méitǐ hěn kuài chuánbō le xiāoxi.

HSK4

Truyền thông nhanh chóng lan truyền tin tức.

The media quickly spread the news.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50