WinHSK

传真

HSK6n
0 · Lv.1
chuánzhēn

fax; điện thư; điện sao

facsimile; fax [ 相关词条 ] 传真电报 [名] phototelegraph 传真电话 [名] faxphone 传真机 [名] fax (machine); facsimile machine 传真照片 [名] radiophoto; telephoto

漢越 truyền chân

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.