WinHSK

传说

HSK5v, n
0 · Lv.1
chuánshuō

thuật lại; kể lại; nói lại; tương truyền; truyền nhau thuật lại

legend; tradition; legendary tradition 传说 是这样的… legend has it that ...; the legend says/goes that... 民间 传说 folklore; popular legends 当地/迷信/宗教 传说 local/superstitious/religious legends 古老的 传说 ancient/old/venerable legends 搜集 传说 hunt up and compile legends

漢越 truyền thuyết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 辗转述说
  2. 人民口头上流传下来的关于某人某事的叙述
义项 vHSK5

thuật lại; kể lại; nói lại; tương truyền; truyền nhau thuật lại

辗转述说

免费例句

传说他拥有神奇的力量。

Chuánshuō tā yōngyǒu shénqí de lìliàng.

HSK4

Người ta đồn rằng anh ấy có sức mạnh kỳ diệu.

Legend says he possesses magical powers.

传说他能够与动物沟通。

chuánshuō tā nénggòu yǔ dòngwù gōutōng.

HSK4

Người ta đồn rằng anh ấy có thể giao tiếp với động vật.

Legend has it that he can communicate with animals.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

truyền thuyết; truyện cổ tích; truyện thần thoại

人民口头上流传下来的关于某人某事的叙述

免费例句

传说中的龙非常强大。

chuán shuō zhōng de lóng fēi cháng qiáng dà.

HSK4

Con rồng trong truyền thuyết rất mạnh mẽ.

The dragon in the legend is very powerful.

这个城市有很多传说。

Zhège chéngshì yǒu hěnduō chuánshuō.

HSK4

Thành phố này có nhiều truyền thuyết.

This city has many legends.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50