WinHSK

传谣

HSK7-9n
0 · Lv.1
chuányáo

tin đồn; lời đồn; tiếng đồn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 传布谣言
义项 nHSK7-9

tin đồn; lời đồn; tiếng đồn

传布谣言

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan