拼
传达
HSK6v 0 · Lv.1
chuándá
truyền đạt
caretaker; janitor [ 相关词条 ] 传达室 [名] reception office; janitor's room; doorman's room
漢越 truyền đạt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把一方的意思告诉给另一方
- 在机关、学校、工厂的门口管理登记和引导来宾的工作
- 做传达工作的人
等级
义项 ①v≈HSK6
truyền đạt
把一方的意思告诉给另一方
免费例句
这个指示要向下面传达。
zhè gè zhǐ shì yào xiàng xià miàn chuán dá
≈HSK3
Chỉ thị này cần truyền đạt đến cấp dưới.
This instruction needs to be communicated to subordinates.
她传达老板的意见。
Tā chuándá lǎobǎn de yìjiàn.
≈HSK5
Cô ấy truyền đạt ý kiến của sếp.
She conveys the boss's opinion.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
theo dõi; hướng dẫn; đón tiếp
在机关、学校、工厂的门口管理登记和引导来宾的工作
免费例句
她传达公司的政策。
Tā chuándá gōngsī de zhèngcè.
≈HSK5
Cô ấy truyền đạt chính sách của công ty.
She communicates the company's policies.
义项 ③n≈HSK6
người truyền đạt
做传达工作的人
免费例句
传达信息需要沟通技巧。
Chuándá xìnxī xūyào gōutōng jìqiǎo.
≈HSK5
Truyền đạt thông tin cần kỹ năng giao tiếp.
Conveying information requires communication skills.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分