WinHSK

伤亡

HSK6v, n
0 · Lv.1
shāngwáng

thương vong

漢越 thương vong

例句

Câu ví dụ
免费例句

敌人遭到我军进攻,伤亡很大。

Dírén zāodào wǒ jūn jìngōng, shāngwáng hěn dà.

HSK5

Địch bị quân ta tấn công, thương vong rất nặng.

The enemy suffered heavy casualties from our army's attack.

战争带来无数伤亡。

zhàn zhēng dài lái wú shù shāng wáng

HSK5

Chiến tranh gây ra vô số thương vong.

War brings countless casualties.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan