拼
伤害
HSK5v 0 · Lv.1
shānghài
hại; tổn thương; làm hại; thương tổn
漢越 thương hại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使身体组织或思想感情受到损害
等级
义项 ①v≈HSK5
hại; tổn thương; làm hại; thương tổn
使身体组织或思想感情受到损害
免费例句
他故意弄伤了自己的手。
Tā gùyì nòngshāng le zìjǐ de shǒu.
≈HSK4
Anh ấy cố tình làm tổn thương tay mình.
He deliberately hurt his own hand.
睡眠太少会伤害身体。
Shuìmián tài shǎo huì shānghài shēntǐ.
≈HSK4
Ngủ quá ít sẽ hại sức khoẻ.
Too little sleep can harm your health.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分