WinHSK

伤悲

HSK6v
0 · Lv.1
shāngbēi

buồn

sad; sorrowful 参见:少壮不努力,老大徒 伤悲 感到 伤悲 feel sorrowful

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sad
  2. sorrowful (literary)
义项 vHSK6

buồn

sad

免费例句

我心伤悲,莫知我哀。

Wǒ xīn shāngbēi, mò zhī wǒ āi.

HSK7-9

Lòng tôi đau buồn, mà không ai thấu.

My heart is sad, no one knows my sorrow.

义项 vHSK6

sầu thảm (văn học)

sorrowful (literary)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan