WinHSK

伤感

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shānggǎn

buồn; thương cảm; đa cảm

漢越 thương cảm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因感触而悲伤
义项 adjHSK7-9

buồn; thương cảm; đa cảm

因感触而悲伤

免费例句

伤感的回忆让我流泪。

Shānggǎn de huíyì ràng wǒ liúlèi.

HSK5

Ký ức buồn khiến tôi rơi lệ.

Sad memories make me cry.

她听这首歌时感到很伤感。

Tā tīng zhè shǒu gē shí gǎndào hěn shānggǎn.

HSK5

Cô ấy rất buồn khi nghe bài hát này.

She feels very sad when listening to this song.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan