WinHSK

伤疤

HSK7-9n
0 · Lv.1
shānɡbā

vết sẹo; sẹo (của vết thương)

漢越 thương ba

例句

Câu ví dụ
免费例句

他臀部有一道伤疤。

tā tún bù yǒu yī dào shāng bā.

HSK5

Anh ấy có một vết sẹo trên mông.

He has a scar on his buttock.

他的手上有一道伤疤。

Tā de shǒu shàng yǒu yī dào shāngbā.

HSK6

Trên tay của anh ấy có một vết sẹo.

There is a scar on his hand.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan