WinHSK

伤痕

HSK7-9n
0 · Lv.1
shānghén

vết sẹo; vết hằn; vết thương; thương tích

漢越 thương ngân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伤疤,也指物体受损害后留下的痕迹
  2. 比喻精神上的创伤
义项 nHSK7-9

vết sẹo; vết hằn; vết thương; thương tích

伤疤,也指物体受损害后留下的痕迹

免费例句

他的脸上留着伤痕。

Tā de liǎn shàng liú zhe shānghén.

HSK5

Trên mặt anh ấy có vết sẹo.

There is a scar on his face.

他手上有一条长长的伤痕。

Tā shǒu shàng yǒu yī tiáo cháng cháng de shānghén.

HSK6

Trên tay anh ấy có một vết sẹo dài.

There is a long scar on his hand.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

vết thương (ẩn dụ cho chấn thương tinh thần)

比喻精神上的创伤

免费例句

他的伤痕深埋在心底。

Tā de shānghén shēn mái zài xīndǐ.

HSK6

Vết thương lòng của anh ấy được giấu sâu trong lòng.

His emotional scars are buried deep in his heart.

她内心的伤痕无法愈合。

Tā nèixīn de shānghén wúfǎ yùhé.

HSK6

Vết thương trong lòng cô ấy không thể lành.

The wounds in her heart cannot heal.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50