WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
伤痕累累
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
shāng
hén
lèi
lèi
bị bầm tím
漢越
字解构
Phân tích chữ
伤
shāng
HSK4
làm tổn hại; làm tổn thương
痕
hén
HSK6
vết; vết tích; ngấn
累
lèi
多音
HSK2
mỏi (làm cho mệt mỏi) / mệt mỏi; vất vả (quá tải)
累
lèi
多音
HSK2
mỏi (làm cho mệt mỏi) / mệt mỏi; vất vả (quá tải)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的