WinHSK

伪装

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
wěizhuāng

giả tạo; làm ra vẻ

漢越 ngụy trang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 假装
  2. 军事上采取措施来隐蔽自己、迷惑敌人
  3. 军事上用来伪装的东西
义项 vHSK7-9

giả tạo; làm ra vẻ

假装

免费例句

他是一个善于伪装的人。

Tā shì yī gè shànyú wěizhuāng de rén.

HSK6

Anh ta là người giỏi ngụy trang.

He is a person who is good at disguising himself.

还有一种叫做“魔镜”的伪装摄像机,非常适合在热带森林里拍摄。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

ngụy trang (để che giấu mình trong quân sự)

军事上采取措施来隐蔽自己、迷惑敌人

免费例句

他用草丛伪装自己。

Tā yòng cǎocóng wěizhuāng zìjǐ.

HSK6

Anh ấy ngụy trang bản thân bằng bụi cỏ.

He camouflaged himself with grass.

我们用树枝伪装炮身。

Wǒmen yòng shùzhī wěizhuāng pào shēn.

HSK6

Chúng tôi ngụy trang thân pháo bằng cành cây.

We camouflaged the cannon barrel with branches.

义项 nHSK7-9

vật ngụy trang; lớp ngụy trang

军事上用来伪装的东西

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan