拼
伪装
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
wěizhuāng
giả tạo; làm ra vẻ
漢越 ngụy trang
例句
Câu ví dụ免费例句
他是一个善于伪装的人。
Tā shì yī gè shànyú wěizhuāng de rén.
≈HSK6
Anh ta là người giỏi ngụy trang.
He is a person who is good at disguising himself.
还有一种叫做“魔镜”的伪装摄像机,非常适合在热带森林里拍摄。
≈HSK6
他用草丛伪装自己。
Tā yòng cǎocóng wěizhuāng zìjǐ.
≈HSK6
Anh ấy ngụy trang bản thân bằng bụi cỏ.
He camouflaged himself with grass.
我们用树枝伪装炮身。
Wǒmen yòng shùzhī wěizhuāng pào shēn.
≈HSK6
Chúng tôi ngụy trang thân pháo bằng cành cây.
We camouflaged the cannon barrel with branches.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分